Chuyển đến nội dung chính

[Phần 5] Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp : Chủ đề Sở thích 취미

Từ vựng tiếng Hàn về sở thích

Từ vựng tiếng Hàn về sở thích

  • 음악 (eumak) - Âm nhạc

    Ví dụ: 나는 음악을 좋아해요. (Tôi thích âm nhạc.)

  • 영화 (yeonghwa) - Phim

    Ví dụ: 나는 영화를 좋아해요. (Tôi thích xem phim.)

  • 운동 (undong) - Thể thao

    Ví dụ: 나는 운동을 좋아해요. (Tôi thích thể thao.)

  • 여행 (yeohaeng) - Du lịch

    Ví dụ: 나는 여행을 좋아해요. (Tôi thích du lịch.)

  • 요리 (yori) - Nấu ăn

    Ví dụ: 나는 요리를 좋아해요. (Tôi thích nấu ăn.)

  • 독서 (dokseo) - Đọc sách

    Ví dụ: 나는 독서를 좋아해요. (Tôi thích đọc sách.)

  • 미술 (misul) - Nghệ thuật

    Ví dụ: 나는 미술을 좋아해요. (Tôi thích nghệ thuật.)

  • 게임 (geim) - Trò chơi

    Ví dụ: 나는 게임을 좋아해요. (Tôi thích chơi trò chơi.)

  • 예술 (yesul) - Nghệ thuật sân khấu

    Ví dụ: 나는 예술을 좋아해요. (Tôi thích nghệ thuật sân khấu.)

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

[Phần 1] Ngữ pháp sơ cấp : Phân biệt 가다 và 오다 như thế nào

Phân biệt 가다 và 오다 trong tiếng Hàn Phân biệt 가다 và 오다 trong tiếng Hàn 가다 (to go) : Đi "가다" được sử dụng khi bạn di chuyển từ nơi nào đó đến một nơi khác. Ví dụ: 나는 학교에 가요. (Tôi đang đi đến trường.) 오다 (to come) : Đến "오다" được sử dụng khi ai đó hoặc một đối tượng di chuyển đến nơi bạn đang ở. Ví dụ: 친구가 집에 와요. (Bạn bè đến nhà tôi.) Đơn giản quá phải hông nà ^^!

[Phần 6] Ngữ pháp sơ cấp tiếng Hàn : Phân biệt. '(으)세요' và '아/어 주세요'

Phân biệt '(으)세요' và '아/어 주세요' trong tiếng Hàn Phân biệt '(으)세요' và '아/어 주세요' trong tiếng Hàn '(으)세요' "(으)세요" thường được sử dụng để yêu cầu một hành động hoặc thể hiện lịch sự khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc người xa lạ. Đây là đuôi câu mệnh lệnh, đề nghị với ý nghĩa “hãy…(làm)” Ví dụ: 커피 주세요. (Cho tôi một ly cà phê, xin vui lòng.) '아/어 주세요' "아/어 주세요" cũng thường được sử dụng để yêu cầu một hành động hoặc thể hiện lịch sự, nhưng nó thêm phần "xem xét lòng tốt" hơn, mang ý nghĩa nhờ vả, nhờ vả ai làm gì một cách lịch sự, nghĩa là: “Xin hãy” Ví dụ: 물 좀 주세요. (Cho tôi một chút nước, xin vui lòng.) Giờ bạn hiểu chưa nè, đừng quên nữa nha!!

[Phần 3] Ngữ pháp sơ cấp tiếng Hàn : Phân biệt V+ 고 있다 và V/N 는 중이다"

Phân biệt 고 있다 và 는 중이다 trong tiếng Hàn Phân biệt 고 있다 và 는 중이다 trong tiếng Hàn 고 있다 "고 있다" thường được sử dụng để biểu thị một hành động hoặc tình trạng đang tiếp diễn vào thời điểm nói. Hơn nữa thì 고 있다 chỉ được dùng cho động từ Ví dụ: 저는 지금 밥을 먹고 있어요. (Tôi đang ăn cơm bây giờ.) 는 중이다 "는 중이다" thường được sử dụng để biểu thị một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, có thể kết hợp với cả động từ và danh từ Ví dụ: 그는 지금 공부하는 중이에요. (Anh ấy đang học bây giờ.) Ví dụ: 식사 중입니다 (Tôi đang dùng cơm) Đơn giản quá trời hen~~~ Đừng dùng lộn nữa nha! .