Chuyển đến nội dung chính

[Phần 4] Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp : Chủ đề Thời tiết 날씨

Từ vựng tiếng Hàn về thời tiết

Từ vựng tiếng Hàn về thời tiết

  • 맑음 (malgeum) - Nắng, trời quang

    Ví dụ: 오늘 날씨가 매우 맑아요. (Hôm nay trời rất nắng.)

  • 흐림 (heurim) - Mây mù

    Ví dụ: 내일 날씨가 흐릴 것 같아요. (Ngày mai trời có vẻ mây mù.)

  • 비 (bi) - Mưa

    Ví dụ: 우산을 가져가세요. 비가 올 거예요. (Mang theo ô đi, sẽ có mưa đó.)

  • 눈 (nun) - Tuyết

    Ví dụ: 겨울에는 눈이 내려요. (Vào mùa đông, tuyết rơi.)

  • 바람 (baram) - Gió

    Ví dụ: 바람이 매우 세네요. (Gió rất mạnh.)

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

[Phần 1] Ngữ pháp sơ cấp : Phân biệt 가다 và 오다 như thế nào

Phân biệt 가다 và 오다 trong tiếng Hàn Phân biệt 가다 và 오다 trong tiếng Hàn 가다 (to go) : Đi "가다" được sử dụng khi bạn di chuyển từ nơi nào đó đến một nơi khác. Ví dụ: 나는 학교에 가요. (Tôi đang đi đến trường.) 오다 (to come) : Đến "오다" được sử dụng khi ai đó hoặc một đối tượng di chuyển đến nơi bạn đang ở. Ví dụ: 친구가 집에 와요. (Bạn bè đến nhà tôi.) Đơn giản quá phải hông nà ^^!

[Phần 6] Ngữ pháp sơ cấp tiếng Hàn : Phân biệt. '(으)세요' và '아/어 주세요'

Phân biệt '(으)세요' và '아/어 주세요' trong tiếng Hàn Phân biệt '(으)세요' và '아/어 주세요' trong tiếng Hàn '(으)세요' "(으)세요" thường được sử dụng để yêu cầu một hành động hoặc thể hiện lịch sự khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc người xa lạ. Đây là đuôi câu mệnh lệnh, đề nghị với ý nghĩa “hãy…(làm)” Ví dụ: 커피 주세요. (Cho tôi một ly cà phê, xin vui lòng.) '아/어 주세요' "아/어 주세요" cũng thường được sử dụng để yêu cầu một hành động hoặc thể hiện lịch sự, nhưng nó thêm phần "xem xét lòng tốt" hơn, mang ý nghĩa nhờ vả, nhờ vả ai làm gì một cách lịch sự, nghĩa là: “Xin hãy” Ví dụ: 물 좀 주세요. (Cho tôi một chút nước, xin vui lòng.) Giờ bạn hiểu chưa nè, đừng quên nữa nha!!

[Phần 3] Ngữ pháp sơ cấp tiếng Hàn : Phân biệt V+ 고 있다 và V/N 는 중이다"

Phân biệt 고 있다 và 는 중이다 trong tiếng Hàn Phân biệt 고 있다 và 는 중이다 trong tiếng Hàn 고 있다 "고 있다" thường được sử dụng để biểu thị một hành động hoặc tình trạng đang tiếp diễn vào thời điểm nói. Hơn nữa thì 고 있다 chỉ được dùng cho động từ Ví dụ: 저는 지금 밥을 먹고 있어요. (Tôi đang ăn cơm bây giờ.) 는 중이다 "는 중이다" thường được sử dụng để biểu thị một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, có thể kết hợp với cả động từ và danh từ Ví dụ: 그는 지금 공부하는 중이에요. (Anh ấy đang học bây giờ.) Ví dụ: 식사 중입니다 (Tôi đang dùng cơm) Đơn giản quá trời hen~~~ Đừng dùng lộn nữa nha! .